Kho lạnh sau một thời gian vận hành có thể xuất hiện những thay đổi về khả năng giữ nhiệt, độ kín, hiệu suất của cụm máy lạnh, cửa kho, panel cách nhiệt và hệ thống điện điều khiển. Đây là những biểu hiện thường gặp khi thiết bị, vật liệu hoặc các bộ phận liên kết bắt đầu bị hao mòn.
Việc nhận biết sớm dấu hiệu kho lạnh bị xuống cấp giúp doanh nghiệp chủ động kiểm tra hệ thống trước khi tình trạng hư hỏng ảnh hưởng đến nhiệt độ bảo quản hàng hóa hoặc làm tăng mức tiêu thụ điện.
Đặc biệt với các kho lạnh hoạt động liên tục trong nhà máy, xưởng sản xuất, kho thực phẩm, kho thủy sản hoặc khu vực lưu trữ nguyên liệu, những thay đổi nhỏ về nhiệt độ và độ kín cũng cần được theo dõi.
Một trong những dấu hiệu kho lạnh bị xuống cấp dễ nhận thấy là nhiệt độ trong kho dao động nhiều hơn so với thông số cài đặt.
Ví dụ, hệ thống được cài đặt ở một mức nhiệt nhất định nhưng nhiệt độ thực tế thường xuyên tăng cao hoặc mất nhiều thời gian mới trở về mức yêu cầu.
Nguyên nhân có thể liên quan đến:
khả năng cách nhiệt của panel giảm;
cửa kho đóng không kín;
gioăng cửa bị chai hoặc hư;
dàn lạnh hoạt động không ổn định;
máy nén giảm hiệu suất;
hệ thống điều khiển hoặc cảm biến nhiệt độ có vấn đề.
Nếu hiện tượng này xuất hiện thường xuyên, doanh nghiệp nên tiến hành kiểm tra kho lạnh để xác định đúng vị trí cần xử lý.
Khi mới đưa hàng vào hoặc sau khi mở cửa kho, hệ thống thường cần một khoảng thời gian để đưa nhiệt độ trở lại mức cài đặt.
Tuy nhiên, nếu thời gian làm lạnh ngày càng kéo dài thì đây có thể là dấu hiệu hiệu suất hệ thống đang giảm.
Tình trạng này có thể xuất phát từ dàn lạnh bám bụi, trao đổi nhiệt kém, kho thất thoát hơi lạnh hoặc thiết bị làm lạnh đã hoạt động trong thời gian dài.
Đây cũng là một dấu hiệu kho lạnh bị xuống cấp cần được theo dõi trong quá trình vận hành.
Máy nén là bộ phận quan trọng trong hệ thống lạnh. Trong điều kiện vận hành bình thường, máy nén sẽ chạy và ngừng theo nhu cầu nhiệt của kho.
Nếu máy nén phải hoạt động liên tục trong thời gian dài nhưng nhiệt độ vẫn không đạt yêu cầu, hệ thống có thể đang gặp vấn đề.
Ngược lại, máy nén đóng ngắt liên tục trong khoảng thời gian ngắn cũng cần được kiểm tra.
Các nguyên nhân có thể liên quan đến tải nhiệt, cảm biến, hệ thống điều khiển, áp suất môi chất lạnh hoặc hiệu suất của thiết bị.
Khi điều kiện sử dụng và khối lượng hàng hóa không thay đổi nhiều nhưng điện năng tiêu thụ của kho lạnh tăng rõ rệt, doanh nghiệp nên kiểm tra lại hệ thống.
Kho lạnh bị thất thoát nhiệt sẽ khiến máy nén và dàn lạnh phải hoạt động lâu hơn để duy trì nhiệt độ.
Một số vị trí thường gây thất thoát hơi lạnh gồm:
khe nối panel;
cửa kho;
gioăng cao su;
vị trí lắp đặt đường ống;
khu vực tiếp giáp giữa tường, trần và sàn.
Theo dõi điện năng tiêu thụ theo từng tháng là một cách hữu ích để phát hiện sớm kho lạnh xuống cấp.
Panel có nhiệm vụ tạo lớp cách nhiệt cho toàn bộ không gian kho.
Sau thời gian sử dụng, các mối nối panel có thể bị giãn, biến dạng hoặc xuất hiện khe hở.
Khi đó, nhiệt bên ngoài có thể truyền vào kho nhanh hơn, làm giảm khả năng duy trì nhiệt độ.
Các vị trí nên kiểm tra gồm góc tường, vị trí giao giữa trần và vách, chân panel và các mối ghép.
Nếu phát hiện khe hở, cần xác định mức độ ảnh hưởng trước khi tiến hành xử lý.
Panel bị phồng, lõm, cong hoặc biến dạng cũng là một dấu hiệu kho lạnh bị xuống cấp.
Hiện tượng này có thể xảy ra do tác động cơ học, độ ẩm, quá trình sử dụng lâu dài hoặc điều kiện môi trường xung quanh.
Panel biến dạng không chỉ ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ mà còn có thể làm giảm khả năng cách nhiệt tại khu vực bị hư hỏng.
Nếu khu vực bên ngoài panel thường xuyên xuất hiện nước đọng hoặc hơi ẩm bất thường, cần kiểm tra khả năng cách nhiệt của kho.
Khi bề mặt panel lạnh hơn nhiệt độ môi trường, hơi nước trong không khí có thể ngưng tụ.
Nếu hiện tượng này chỉ xảy ra tại một số vị trí nhất định, khu vực đó có thể đang bị thất thoát nhiệt.
Đọng sương quanh panel, cửa hoặc mối nối là dấu hiệu không nên bỏ qua.
Trong một số trường hợp, đây có thể là biểu hiện của việc không khí nóng và ẩm từ bên ngoài xâm nhập vào kho.
Việc kiểm tra gioăng cửa, khe nối panel và các vị trí xuyên vách có thể giúp xác định nguyên nhân.
Cửa kho lạnh thường xuyên được đóng mở nên đây là bộ phận dễ bị hao mòn.
Sau thời gian sử dụng, bản lề có thể bị lệch, gioăng cao su mất độ đàn hồi hoặc tay khóa không còn giữ cửa kín như ban đầu.
Khi cửa bị hở, hơi lạnh liên tục thoát ra ngoài và không khí nóng đi vào trong kho.
Đây là nguyên nhân phổ biến khiến kho lạnh không đủ nhiệt và hệ thống phải hoạt động nhiều hơn.
Gioăng cao su có nhiệm vụ tạo độ kín giữa cánh cửa và khung cửa kho lạnh.
Khi gioăng bị cứng, nứt, rách hoặc bong khỏi vị trí lắp đặt, khe hở nhỏ có thể xuất hiện.
Do đó, trong quá trình bảo trì kho lạnh, gioăng cửa nên được kiểm tra định kỳ cùng với bản lề và khóa cửa.
Dàn lạnh có thể xuất hiện một lớp tuyết mỏng trong quá trình hoạt động, tùy thiết kế và chế độ vận hành.
Tuy nhiên, nếu đá đóng thành lớp dày và xuất hiện thường xuyên, cần kiểm tra hệ thống xả đá, cảm biến hoặc lưu lượng gió qua dàn.
Đá bám quá nhiều có thể làm giảm khả năng trao đổi nhiệt của dàn lạnh.
Quạt dàn lạnh hoạt động trong thời gian dài có thể xuất hiện tiếng rung, tiếng va chạm hoặc tiếng động khác so với trước.
Nguyên nhân có thể đến từ cánh quạt, vòng bi, motor hoặc vị trí lắp đặt.
Nếu tiếng động tăng dần theo thời gian, doanh nghiệp nên tiến hành kiểm tra thay vì tiếp tục vận hành trong thời gian dài.
Khi đứng tại vị trí gần dàn lạnh, nếu nhận thấy lưu lượng gió giảm đáng kể so với trước đây, hệ thống phân phối khí lạnh có thể đang gặp vấn đề.
Nguyên nhân có thể bao gồm:
dàn lạnh bám bụi;
dàn lạnh đóng đá;
quạt hoạt động yếu;
motor quạt bị hao mòn;
luồng gió bị hàng hóa che khuất.
Lưu thông không khí kém có thể tạo ra sự chênh lệch nhiệt độ giữa các khu vực trong kho.
Một kho lạnh vận hành ổn định cần duy trì nhiệt độ tương đối đồng đều trong phạm vi thiết kế.
Nếu một số vị trí lạnh sâu trong khi các khu vực khác có nhiệt độ cao hơn rõ rệt, cần kiểm tra cách sắp xếp hàng hóa và hệ thống lưu thông gió.
Nếu bố trí hàng hóa không thay đổi nhưng tình trạng này mới xuất hiện, hệ thống quạt hoặc dàn lạnh có thể cần được kiểm tra.
Máy nén, quạt dàn nóng, quạt dàn lạnh và các thiết bị cơ khí đều có âm thanh đặc trưng khi hoạt động.
Khi xuất hiện tiếng rung mạnh, tiếng kim loại va chạm hoặc âm thanh khác thường, đây có thể là dấu hiệu một số bộ phận đang bị lỏng hoặc hao mòn.
Việc kiểm tra sớm giúp xác định chính xác bộ phận gây ra tiếng động.
Đường ống môi chất lạnh cần được kiểm tra trong quá trình bảo dưỡng.
Một số biểu hiện cần lưu ý gồm lớp bảo ôn bị rách, bong, ẩm hoặc xuất hiện đọng nước tại một số vị trí.
Bảo ôn không còn tốt có thể làm tăng trao đổi nhiệt giữa đường ống và môi trường bên ngoài.
Bộ điều khiển nhiệt độ, cảm biến và tủ điện giúp kiểm soát hoạt động của kho lạnh.
Nếu màn hình hiển thị nhiệt độ khác nhiều so với nhiệt kế kiểm tra độc lập hoặc hệ thống thường xuyên báo lỗi, cần kiểm tra cảm biến và thiết bị điều khiển.
Không nên chỉ dựa vào một thông số hiển thị nếu nghi ngờ hệ thống đang hoạt động bất thường.
Phát hiện sớm dấu hiệu kho lạnh bị xuống cấp giúp doanh nghiệp có thêm thời gian để đánh giá tình trạng của từng bộ phận.
Thay vì chờ đến khi kho không còn duy trì được nhiệt độ, việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện những thay đổi nhỏ ở panel, cửa kho, cụm máy, đường ống và hệ thống điện
Điều này đặc biệt quan trọng với những kho lạnh chứa thực phẩm, thủy sản, nguyên liệu sản xuất hoặc hàng hóa có yêu cầu nhiệt độ bảo quản cụ thể.
Khi tiến hành kiểm tra hệ thống kho lạnh, có thể tập trung vào những vị trí sau:
panel vách và panel trần;
mối nối giữa các tấm panel;
cửa kho và gioăng cao su;
bản lề và tay khóa cửa;
dàn lạnh;
dàn nóng;
máy nén;
quạt;
đường ống môi chất lạnh;
lớp bảo ôn đường ống;
bộ điều khiển nhiệt độ;
cảm biến;
hệ thống xả đá;
tủ điện;
hệ thống thoát nước.
Việc kiểm tra tổng thể giúp xác định nguyên nhân chính xác hơn so với chỉ xử lý biểu hiện bên ngoài.
Thời gian kiểm tra phụ thuộc vào tần suất vận hành, nhiệt độ bảo quản, môi trường lắp đặt, loại thiết bị và thời gian sử dụng.
Đối với kho lạnh hoạt động liên tục, doanh nghiệp có thể xây dựng lịch kiểm tra định kỳ cho thiết bị cơ khí, điện, panel và hệ thống điều khiển.
Ngoài lịch định kỳ, nên kiểm tra khi xuất hiện những biểu hiện như nhiệt độ dao động, điện năng tăng, cửa đóng không kín, dàn lạnh đóng đá hoặc thiết bị phát ra tiếng bất thường.
Không phải mọi trường hợp đều do toàn bộ kho lạnh xuống cấp. Nguyên nhân có thể xuất phát từ cửa kho, dàn lạnh, cảm biến, cụm máy hoặc cách bố trí hàng hóa. Cần kiểm tra từng bộ phận để xác định nguyên nhân.
Có. Nếu hiện tượng đọng nước xuất hiện thường xuyên tại một vị trí, nên kiểm tra mối nối, khả năng cách nhiệt và điều kiện môi trường xung quanh.
Điện năng tăng có thể liên quan đến thất thoát nhiệt, dàn trao đổi nhiệt bẩn, cửa kho đóng mở nhiều, thiết bị giảm hiệu suất hoặc tải hàng hóa thay đổi. Cần so sánh điều kiện vận hành trước và sau để đánh giá chính xác.
Gioăng bị hư có thể làm giảm độ kín của cửa và tạo điều kiện cho không khí nóng, ẩm xâm nhập vào kho.
Nếu tiếng ồn mới xuất hiện hoặc tăng dần, nên kiểm tra quạt, motor, máy nén và các vị trí bắt cố định thiết bị.
Nếu đá bám thành lớp dày hoặc tái diễn nhanh sau khi xả đá, cần kiểm tra hệ thống xả đá, cảm biến, luồng gió và điều kiện vận hành.
Người vận hành có thể quan sát những biểu hiện cơ bản như khe hở panel, nước đọng, gioăng cửa hư hoặc tiếng động bất thường. Những vấn đề liên quan đến máy nén, môi chất lạnh, điện và hệ thống điều khiển nên được kiểm tra bằng thiết bị phù hợp.
Khi kho lạnh xuất hiện các biểu hiện như nhiệt độ không ổn định, panel bị hở, cửa không kín, dàn lạnh đóng đá hoặc thiết bị hoạt động bất thường, doanh nghiệp có thể liên hệ đơn vị kỹ thuật để kiểm tra tình trạng thực tế của hệ thống.
CÔNG TY KỸ THUẬT KHO LẠNH HY ĐỨC
Địa chỉ: Số 35/20 Nguyễn Qúy Anh, Phường Tân Sơn Nhì, Thành Phố Hồ Chí Minh
Email: kholanhhyduc.vn@gmail.com
Website: KHOLANHHYDUC.COM
Hotline: 0937.565.585