Kho lạnh ngày càng được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, thủy sản, nông sản, chế biến, logistics và nhiều lĩnh vực sản xuất khác. Tuy nhiên, khi tìm hiểu có bao nhiêu loại kho lạnh đang được sử dụng hiện nay, rất khó đưa ra một con số duy nhất vì kho lạnh có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau.
Nếu xét theo mức nhiệt độ và chức năng vận hành phổ biến, kho lạnh hiện nay có thể chia thành khoảng 6 nhóm chính, gồm kho mát, kho lạnh bảo quản, kho đông lạnh, kho cấp đông, kho lạnh âm sâu và kho lạnh chuyên dụng.
Ngoài cách phân loại trên, hệ thống kho lạnh còn được chia theo loại hàng hóa như kho lạnh thực phẩm, kho lạnh thủy sản, kho lạnh nông sản, kho lạnh dược phẩm hoặc kho lạnh phục vụ sản xuất công nghiệp.
Vì vậy, muốn xác định loại kho phù hợp, doanh nghiệp cần căn cứ vào loại sản phẩm, nhiệt độ bảo quản, thời gian lưu trữ, khối lượng hàng và tần suất xuất nhập kho.
Kho lạnh là không gian được thiết kế với khả năng duy trì nhiệt độ ổn định theo yêu cầu bảo quản của từng loại sản phẩm. Bên trong kho thường có hệ thống cách nhiệt, máy nén lạnh, dàn lạnh, dàn nóng, hệ thống điều khiển nhiệt độ và các thiết bị phụ trợ.
Khác với kho hàng thông thường, hệ thống kho lạnh cần kiểm soát đồng thời nhiều yếu tố như nhiệt độ, độ kín, khả năng cách nhiệt, lưu thông không khí và công suất làm lạnh.
Tùy vào sản phẩm cần bảo quản, nhiệt độ bên trong kho có thể ở mức dương, quanh 0°C hoặc xuống sâu dưới 0°C.
Kho mát là một trong những loại kho lạnh hiện nay được sử dụng phổ biến cho những sản phẩm cần môi trường nhiệt độ thấp nhưng không cần đông cứng.
Nhiệt độ kho mát thường được thiết kế khoảng 0°C đến 15°C tùy từng loại sản phẩm.
Kho mát có thể được sử dụng cho rau củ, trái cây, đồ uống, nguyên liệu thực phẩm, một số sản phẩm chế biến và hàng hóa yêu cầu điều kiện nhiệt độ ổn định.
Điểm quan trọng khi thiết kế kho mát là phải xác định chính xác nhiệt độ phù hợp cho từng loại hàng. Không phải sản phẩm nào cũng thích hợp bảo quản ở nhiệt độ càng thấp càng tốt.
Khi tìm hiểu có bao nhiêu loại kho lạnh đang được sử dụng hiện nay, kho lạnh bảo quản là nhóm được nhắc đến rất nhiều.
Đây là dạng kho được thiết kế để duy trì điều kiện nhiệt độ phù hợp trong suốt quá trình lưu trữ hàng hóa.
Kho lạnh bảo quản thường xuất hiện tại nhà máy chế biến thực phẩm, cơ sở phân phối, kho trung chuyển, nhà hàng, siêu thị và các doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm cần kiểm soát nhiệt độ.
Mức nhiệt của kho sẽ được lựa chọn dựa trên đặc tính sản phẩm chứ không áp dụng một nhiệt độ chung cho tất cả hàng hóa.
Kho đông lạnh được sử dụng để bảo quản những sản phẩm đã được làm đông trước đó.
Nhiệt độ vận hành thường thấp hơn nhiều so với kho mát và kho bảo quản nhiệt độ dương. Trong nhiều ứng dụng thực tế, kho đông có thể hoạt động quanh mức -18°C hoặc thấp hơn tùy sản phẩm.
Các mặt hàng thường sử dụng kho đông lạnh gồm thịt đông lạnh, cá đông lạnh, thủy sản, thực phẩm chế biến, nguyên liệu cấp đông và một số sản phẩm cần lưu trữ dài ngày.
Khi thiết kế dạng kho này, hệ thống cách nhiệt và công suất máy lạnh có vai trò đặc biệt quan trọng do chênh lệch nhiệt độ giữa bên trong và môi trường bên ngoài khá lớn.
Kho cấp đông và kho đông lạnh không hoàn toàn giống nhau.
Kho đông lạnh chủ yếu duy trì nhiệt độ cho sản phẩm đã đông, trong khi kho cấp đông được sử dụng để làm giảm nhiệt độ sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định.
Do cần hạ nhiệt sản phẩm nhanh hơn, hệ thống cấp đông thường có công suất lạnh và khả năng trao đổi nhiệt lớn hơn so với kho bảo quản đông thông thường.
Kho cấp đông thường được sử dụng trong các cơ sở chế biến thịt, cá, thủy sản hoặc thực phẩm đông lạnh.
Vì vậy, khi tìm hiểu có bao nhiêu loại kho lạnh đang được sử dụng hiện nay, cần phân biệt rõ kho cấp đông với kho đông bảo quản để tránh lựa chọn sai hệ thống.
Kho lạnh âm sâu được thiết kế cho những sản phẩm cần điều kiện nhiệt độ rất thấp.
Tùy từng ứng dụng, nhiệt độ kho có thể thấp hơn đáng kể so với mức nhiệt của kho đông lạnh thông thường.
Loại kho này đòi hỏi yêu cầu cao về panel cách nhiệt, cửa kho lạnh, máy nén, dàn lạnh, hệ thống điều khiển và khả năng hạn chế thất thoát nhiệt.
Không phải doanh nghiệp nào cũng cần sử dụng kho âm sâu. Việc lựa chọn phải căn cứ vào yêu cầu thực tế của sản phẩm và quy trình bảo quản.
Ngoài các dạng kho được phân chia theo nhiệt độ, hiện nay còn có nhiều kho lạnh chuyên dụng được thiết kế riêng theo từng nhóm sản phẩm.
Đây cũng là lý do câu hỏi có bao nhiêu loại kho lạnh đang được sử dụng hiện nay không thể chỉ trả lời bằng một con số cố định.
Kho lạnh chuyên dụng có thể được thiết kế cho thực phẩm, nông sản, thủy sản, nguyên liệu sản xuất hoặc các mặt hàng có yêu cầu riêng về điều kiện bảo quản.
Ngoài cách chia theo nhiệt độ, phân loại kho lạnh theo sản phẩm giúp doanh nghiệp dễ xác định cấu hình hệ thống hơn.
| Loại kho lạnh | Nhóm sản phẩm thường bảo quản | Đặc điểm chính |
|---|---|---|
| Kho lạnh thực phẩm | Thịt, cá, thực phẩm chế biến | Nhiệt độ phụ thuộc trạng thái hàng |
| Kho lạnh thủy sản | Cá, tôm và sản phẩm thủy sản | Thường sử dụng nhiệt độ thấp |
| Kho lạnh nông sản | Rau, củ, quả | Cần chú ý nhiệt độ và độ ẩm |
| Kho lạnh đồ uống | Nước giải khát, nguyên liệu | Chủ yếu bảo quản mát |
| Kho lạnh nguyên liệu | Nguyên liệu sản xuất | Thiết kế theo đặc tính từng mặt hàng |
| Kho lạnh chuyên dụng | Hàng hóa có điều kiện bảo quản riêng | Cần tính toán riêng theo yêu cầu kỹ thuật |
Kho lạnh thực phẩm là nhóm có phạm vi ứng dụng khá rộng.
Tùy thực phẩm ở trạng thái tươi, mát hay đông lạnh mà nhiệt độ kho sẽ khác nhau. Vì vậy, trước khi thiết kế cần xác định rõ sản phẩm đưa vào kho là gì, nhiệt độ ban đầu bao nhiêu và thời gian dự kiến lưu trữ.
Một kho chứa thực phẩm mát sẽ có cấu hình khác đáng kể so với kho chứa thực phẩm đông lạnh.
Ngành thủy sản có nhu cầu sử dụng kho lạnh lớn do sản phẩm khá nhạy cảm với nhiệt độ.
Kho lạnh thủy sản có thể xuất hiện ở nhiều công đoạn như tiếp nhận nguyên liệu, sơ chế, cấp đông, bảo quản thành phẩm hoặc lưu hàng trước khi vận chuyển.
Mỗi công đoạn có thể cần mức nhiệt và công suất hệ thống khác nhau.
Do đó, khi xây dựng kho lạnh cho thủy sản, doanh nghiệp không nên chỉ tính diện tích kho mà còn phải xác định lượng hàng nhập mỗi ngày và nhiệt độ hàng trước khi đưa vào bảo quản.
Rau củ và trái cây không phải lúc nào cũng cần nhiệt độ âm.
Nhiều sản phẩm phù hợp hơn với môi trường kho mát có nhiệt độ và độ ẩm được kiểm soát ở mức thích hợp.
Kho lạnh nông sản vì thế cần thiết kế dựa trên đặc tính của từng nhóm nông sản. Nhiệt độ quá thấp trong một số trường hợp có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa kho nông sản và kho đông lạnh thịt, cá.
Không.
Kích thước kho lạnh bảo quản phụ thuộc vào lượng hàng cần chứa, cách sắp xếp, loại kệ, lối đi, phương thức xuất nhập hàng và khả năng mở rộng trong tương lai.
Có những kho lạnh mini phục vụ lượng hàng nhỏ, nhưng cũng có hệ thống kho lạnh quy mô lớn trong các nhà máy, cơ sở chế biến và trung tâm lưu trữ.
Do đó, câu hỏi có bao nhiêu loại kho lạnh đang được sử dụng hiện nay không chỉ liên quan tới nhiệt độ mà còn liên quan tới quy mô và mục đích vận hành của từng doanh nghiệp.
Việc lựa chọn kho lạnh nên bắt đầu từ sản phẩm cần bảo quản.
Nếu hàng hóa chỉ yêu cầu làm mát, doanh nghiệp không cần đầu tư một hệ thống đông lạnh có mức nhiệt quá thấp. Ngược lại, hàng đông lạnh không thể sử dụng kho mát thay thế.
Các thông tin quan trọng cần xác định gồm loại sản phẩm, nhiệt độ hàng khi nhập kho, nhiệt độ bảo quản yêu cầu, khối lượng hàng mỗi ngày, thời gian lưu trữ, tần suất mở cửa kho và kích thước khu vực dự kiến lắp đặt.
Từ những dữ liệu này mới có thể tính toán công suất lạnh và lựa chọn thiết bị phù hợp.
Việc thiết kế kho lạnh không đơn thuần là tạo ra một phòng kín rồi lắp máy lạnh công suất lớn.
Mỗi nhóm kho có yêu cầu khác nhau về panel cách nhiệt, độ dày panel, máy nén, dàn lạnh, dàn nóng, cửa kho, điều khiển nhiệt độ và cách tổ chức không gian bên trong.
Nếu xác định sai nhu cầu sử dụng ngay từ đầu, hệ thống có thể được thiết kế thừa hoặc thiếu công suất.
Do đó, hiểu rõ có bao nhiêu loại kho lạnh đang được sử dụng hiện nay giúp doanh nghiệp dễ xác định nhóm kho phù hợp trước khi bước vào giai đoạn tính toán kỹ thuật.
Dù thuộc nhóm kho mát, kho đông hay kho cấp đông, một hệ thống kho lạnh thường bao gồm phần vỏ cách nhiệt, cửa kho, cụm máy nén, dàn ngưng, dàn lạnh, hệ thống đường ống, thiết bị điều khiển và các bộ phận điện liên quan.
Cấu hình cụ thể sẽ thay đổi tùy công suất, nhiệt độ và quy mô kho.
Đây cũng là lý do hai kho lạnh có cùng diện tích nhưng chưa chắc sử dụng cùng loại thiết bị.
Không nên hiểu theo cách này.
Mỗi sản phẩm có một khoảng nhiệt độ bảo quản phù hợp. Hạ nhiệt xuống thấp hơn mức cần thiết có thể làm tăng điện năng tiêu thụ và trong một số trường hợp không phù hợp với đặc tính sản phẩm.
Do đó, mục tiêu khi thi công kho lạnh là tạo đúng điều kiện nhiệt độ cần thiết chứ không phải thiết kế kho càng lạnh càng tốt.
Nếu phân chia theo chức năng và nhiệt độ phổ biến, có thể xem 6 nhóm kho lạnh chính gồm: kho mát, kho lạnh bảo quản, kho đông lạnh, kho cấp đông, kho lạnh âm sâu và kho lạnh chuyên dụng.
Tuy nhiên, có bao nhiêu loại kho lạnh đang được sử dụng hiện nay còn phụ thuộc vào tiêu chí phân loại. Nếu chia theo sản phẩm, có thể tiếp tục tách thành kho lạnh thực phẩm, kho lạnh thủy sản, kho lạnh nông sản và nhiều hệ thống chuyên biệt khác.
Điều quan trọng đối với doanh nghiệp không phải là lựa chọn loại kho có mức nhiệt thấp nhất, mà là xác định đúng điều kiện bảo quản cần thiết cho sản phẩm, khối lượng hàng hóa và phương thức vận hành thực tế.
CÔNG TY KỸ THUẬT KHO LẠNH HY ĐỨC
Địa chỉ: Số 35/20 Nguyễn Qúy Anh, Phường Tân Sơn Nhì, Thành Phố Hồ Chí Minh
Email: kholanhhyduc.vn@gmail.com
Website: KHOLANHHYDUC.COM
Hotline: 0937.565.585