Đây là vấn đề doanh nghiệp nên xác định rõ trước khi lựa chọn máy nén, dàn lạnh, panel cách nhiệt hoặc tiến hành thi công. Kho lạnh không nên được tính toán chỉ dựa vào diện tích phòng, bởi khả năng làm lạnh còn chịu ảnh hưởng từ loại hàng hóa, nhiệt độ bảo quản, khối lượng nhập kho, tần suất mở cửa, nhiệt độ môi trường và nhiều yếu tố vận hành khác.
Mỗi công trình có mục đích sử dụng khác nhau. Một kho bảo quản rau củ không thể được tính toán hoàn toàn giống kho đông thủy sản; tương tự, kho có lượng hàng nhập vài lần mỗi ngày cũng có điều kiện vận hành khác kho chủ yếu dùng để lưu trữ dài ngày.
Do đó, trước khi thiết kế hệ thống kho lạnh, cần xác định những dữ liệu đầu vào quan trọng.
Các thông số này giúp đơn vị kỹ thuật có cơ sở để:
Nếu dữ liệu ban đầu không đầy đủ, việc lựa chọn thiết bị có thể không sát với nhu cầu vận hành thực tế.
Thông số đầu tiên khi thiết kế kho lạnh chính là loại sản phẩm được đưa vào kho.
Mỗi nhóm hàng có đặc điểm riêng, chẳng hạn:
Loại hàng hóa ảnh hưởng trực tiếp đến điều kiện nhiệt độ, thời gian lưu kho và cách tổ chức không gian.
Một sản phẩm cần bảo quản mát sẽ có yêu cầu hệ thống khác với hàng cần đông lạnh.
Bên cạnh đó, một số doanh nghiệp lưu trữ nhiều loại hàng cùng lúc. Khi đó cần đánh giá xem các sản phẩm có thể dùng chung một mức nhiệt độ hay nên chia thành nhiều khu vực riêng.
Đây là cơ sở quan trọng trong tính toán thiết kế kho lạnh.
Khi tìm hiểu thiết kế kho lạnh cần dựa trên những thông số nào, nhiệt độ là dữ liệu không thể bỏ qua.
Doanh nghiệp cần xác định rõ:
Kho mát và kho đông có yêu cầu về hệ thống lạnh, cách nhiệt và công suất khác nhau.
Nhiệt độ bảo quản nên được xác định theo đặc tính sản phẩm và yêu cầu của quy trình sản xuất, kinh doanh.
Đơn vị thiết kế kho lạnh bảo quản thực phẩm cần biết rõ loại thực phẩm cụ thể thay vì chỉ nhận thông tin chung là “hàng thực phẩm”.
Các kích thước cơ bản cần được xác định gồm:
Từ ba thông số trên có thể xác định thể tích không gian cần làm lạnh.
Tuy nhiên, kích thước kho không đồng nghĩa hoàn toàn với dung tích chứa hàng thực tế.
Bên trong kho còn phải dành diện tích cho:
Vì vậy, thông số thiết kế kho lạnh phải tính cả không gian vận hành chứ không chỉ lấy diện tích sàn nhân với chiều cao.
Dung tích kho lạnh phải phù hợp với lượng hàng doanh nghiệp dự kiến lưu trữ.
Cần xác định ít nhất:
Ví dụ, một kho có kích thước lớn nhưng chỉ chứa lượng hàng nhỏ sẽ có điều kiện sử dụng khác kho luôn hoạt động gần mức chứa tối đa.
Thông tin này ảnh hưởng trực tiếp đến công suất kho lạnh.
Đây là một dữ liệu rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua.
Hai kho có cùng diện tích, cùng chứa một loại sản phẩm nhưng vẫn có thể cần cấu hình khác nhau nếu nhiệt độ hàng hóa khi nhập kho khác nhau.
Có thể chia thành hai trường hợp:
Kho chủ yếu thực hiện nhiệm vụ duy trì nhiệt độ sản phẩm.
Hệ thống phải xử lý thêm lượng nhiệt từ sản phẩm để đưa hàng về mức nhiệt độ mong muốn.
Vì vậy, khi tính tải lạnh kho lạnh, đơn vị kỹ thuật cần biết nhiệt độ ban đầu của hàng.
Không chỉ tổng lượng hàng trong kho mà lượng hàng nhập mới mỗi lần cũng ảnh hưởng đến tải lạnh.
Ví dụ, kho chứa 20 tấn hàng nhưng chỉ bổ sung 1 tấn mỗi ngày sẽ có đặc điểm tải khác với kho thường xuyên thay mới lượng lớn hàng.
Khi khảo sát thiết kế kho lạnh công nghiệp, doanh nghiệp nên cung cấp:
Các dữ liệu này giúp việc tính toán sát với thực tế hơn.
Doanh nghiệp cần cho biết sản phẩm cần đạt mức nhiệt độ yêu cầu trong khoảng thời gian nào.
Nếu thời gian hạ nhiệt càng ngắn thì yêu cầu xử lý nhiệt trong cùng một khoảng thời gian càng lớn.
Do đó, khi thiết kế kho lạnh, cần phân biệt rõ:
Không nên sử dụng một cách tính đơn giản cho tất cả trường hợp.
Kho lạnh luôn chịu tác động nhiệt từ khu vực xung quanh.
Các yếu tố cần khảo sát gồm:
Một kho nằm bên trong nhà xưởng có điều kiện khác kho đặt tại khu vực thường xuyên nhận nhiệt từ môi trường bên ngoài.
Thông số này được xem xét khi tính lượng nhiệt truyền qua vách, trần, nền và cửa.
Panel kho lạnh giúp hạn chế truyền nhiệt giữa môi trường bên ngoài và bên trong kho.
Khi lựa chọn panel cần quan tâm:
Không phải tất cả kho lạnh đều sử dụng panel có độ dày giống nhau.
Kho vận hành ở nhiệt độ thấp thường cần phương án cách nhiệt được xem xét kỹ hơn so với kho mát.
Nền cũng là một phần quan trọng của thiết kế kho lạnh.
Tùy mức nhiệt độ và mục đích sử dụng, cần đánh giá:
Đối với kho chứa pallet nặng hoặc có xe nâng hoạt động, tải trọng nền cần được tính đến ngay từ đầu.
Cửa kho là vị trí thường xuyên xảy ra trao đổi không khí giữa trong và ngoài.
Các thông số thiết kế kho lạnh liên quan đến cửa gồm:
Không nên làm cửa quá nhỏ gây khó khăn vận chuyển, nhưng cũng không nên tăng kích thước vượt quá nhu cầu sử dụng.
Một kho mở cửa vài lần mỗi ngày khác đáng kể với kho liên tục nhập xuất hàng.
Mỗi lần cửa mở, không khí bên ngoài có thể đi vào kho, mang theo nhiệt và độ ẩm.
Vì vậy, khi tính toán thiết kế kho lạnh, cần xác định:
Đây là thông số ảnh hưởng đáng kể đến tải lạnh thực tế.
Con người cũng phát sinh nhiệt.
Đối với kho chỉ có nhân viên vào kiểm tra trong thời gian ngắn, tải nhiệt từ con người có thể không giống kho có nhiều nhân viên thường xuyên phân loại hoặc đóng gói hàng bên trong.
Cần xác định:
Dữ liệu này được đưa vào quá trình tính tải lạnh kho lạnh khi cần thiết.
Đèn chiếu sáng cũng tạo ra nhiệt.
Kho càng lớn và thời gian bật đèn càng dài thì lượng nhiệt phát sinh càng cần được xem xét.
Khi thiết kế cần xác định:
Hệ thống chiếu sáng cũng phải phục vụ tốt việc kiểm kê, xuất nhập và vệ sinh kho.
Ngoài con người và đèn, một số kho còn có:
Những thiết bị hoạt động bên trong có thể phát sinh nhiệt.
Do đó, khi thiết kế kho lạnh công nghiệp, cần thống kê các máy móc được sử dụng trong không gian lạnh.
Sau khi tổng hợp các nguồn nhiệt, đơn vị kỹ thuật mới có cơ sở xác định công suất kho lạnh.
Công suất không nên được chọn chỉ theo số mét vuông.
Việc tính toán có thể xem xét:
Từ đó mới tiến hành lựa chọn thiết bị phù hợp.
Máy nén kho lạnh là thiết bị quan trọng trong chu trình lạnh.
Khi lựa chọn máy nén, cần căn cứ vào:
Không nên chọn máy nén dựa trên kinh nghiệm diện tích một cách máy móc.
Dàn lạnh kho lạnh cần phù hợp với tải lạnh và điều kiện vận hành.
Các yếu tố cần xem xét gồm:
Dàn lạnh phải được bố trí sao cho luồng không khí có thể lưu thông qua khu vực chứa hàng.
Dàn nóng có nhiệm vụ thải nhiệt ra môi trường.
Khi thiết kế hệ thống kho lạnh, cần xác định:
Vị trí dàn nóng quá bí hoặc bị cản luồng không khí có thể ảnh hưởng đến quá trình giải nhiệt.
Trước khi lắp đặt kho lạnh, cần kiểm tra nguồn điện hiện có.
Một số thông tin cần xác định:
Hệ thống lạnh công nghiệp có thể cần nguồn điện phù hợp với cấu hình thiết bị, vì vậy không nên bỏ qua bước khảo sát điện.
Một kho lạnh cần có khả năng theo dõi và điều khiển nhiệt độ theo nhu cầu vận hành.
Khi thiết kế, có thể xem xét:
Mức độ tự động hóa phụ thuộc quy mô và yêu cầu của từng công trình.
Nước có thể phát sinh từ dàn lạnh trong quá trình vận hành và xả đá.
Ngoài ra, kho có thể cần vệ sinh định kỳ.
Do đó, phương án thiết kế kho lạnh cần xác định:
Hệ thống thoát nước cần được tính từ giai đoạn thiết kế thay vì bổ sung tùy ý sau khi hoàn thiện.
Cách xếp hàng có ảnh hưởng đến khả năng lưu thông không khí lạnh.
Khi thiết kế kho lạnh, cần biết doanh nghiệp dự kiến sử dụng:
Không nên tận dụng 100% thể tích phòng để chứa hàng nếu điều đó làm cản trở luồng gió.
Cần chừa khoảng không phù hợp giữa hàng hóa với:
Kho có chiều cao lớn có thể tận dụng tốt không gian nhưng cũng đặt ra yêu cầu về:
Vì vậy, chiều cao không nên được xác định riêng lẻ mà phải liên kết với toàn bộ phương án sử dụng kho.
Một số kho vận hành liên tục, trong khi một số kho chỉ sử dụng theo ca.
Doanh nghiệp cần cung cấp:
Thông tin này giúp đơn vị thiết kế kho lạnh hiểu rõ chế độ làm việc thực tế.
Một kho đáp ứng đủ nhu cầu hiện tại có thể trở nên nhỏ sau vài năm nếu doanh nghiệp tăng sản lượng.
Nếu doanh nghiệp có kế hoạch mở rộng, nên thông báo ngay từ giai đoạn thiết kế.
Có thể xem xét:
Việc tính toán từ sớm có thể giúp quá trình mở rộng thuận tiện hơn.
| Nhóm thông số | Nội dung cần xác định |
|---|---|
| Hàng hóa | Loại sản phẩm, đặc tính bảo quản |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ kho và nhiệt độ hàng nhập |
| Kích thước | Dài, rộng, cao |
| Sức chứa | Khối lượng trung bình và tối đa |
| Hàng nhập | Khối lượng nhập mỗi lần/ngày |
| Thời gian | Thời gian cần hạ nhiệt |
| Môi trường | Nhiệt độ khu vực xung quanh |
| Panel | Loại và độ dày cách nhiệt |
| Nền | Cách nhiệt, chịu tải |
| Cửa | Số lượng, kích thước, tần suất mở |
| Con người | Số lượng và thời gian làm việc |
| Chiếu sáng | Công suất và thời gian hoạt động |
| Thiết bị | Máy móc phát nhiệt bên trong |
| Hệ thống lạnh | Máy nén, dàn nóng, dàn lạnh |
| Điện | Nguồn và công suất cung cấp |
| Vận hành | Số giờ làm việc, tần suất nhập xuất |
| Mở rộng | Nhu cầu dự kiến trong tương lai |
Trong thực tế, tính tải lạnh kho lạnh cần tổng hợp nhiều nguồn tải thay vì chọn một thông số duy nhất.
Một số nhóm ảnh hưởng đáng chú ý gồm:
Gồm vách, trần, nền và cửa.
Đặc biệt quan trọng khi lượng hàng nhập lớn hoặc nhiệt độ hàng đầu vào cao.
Tần suất mở cửa càng nhiều thì lượng không khí bên ngoài xâm nhập càng tăng.
Có ý nghĩa hơn đối với kho có nhân viên thường xuyên làm việc bên trong.
Bao gồm đèn, xe nâng, máy móc hoặc các thiết bị khác.
Do vậy, câu hỏi thiết kế kho lạnh cần dựa trên những thông số nào không thể được trả lời chỉ bằng diện tích và nhiệt độ kho.
Không nên.
Diện tích là dữ liệu quan trọng nhưng chưa đủ.
Ví dụ, hai kho đều có diện tích 100 m² nhưng:
Tải lạnh thực tế của chúng có thể khác nhau.
Vì vậy, công suất kho lạnh cần được xác định sau khi xem xét tổng thể các điều kiện vận hành.
Xác định sản phẩm, sản lượng và nhiệt độ.
Đo kích thước và kiểm tra điều kiện lắp đặt.
Xác định lượng hàng, số lần mở cửa và phương tiện vận chuyển.
Đánh giá khả năng cấp điện cho hệ thống.
Tổng hợp các nguồn nhiệt để xác định tải yêu cầu.
Lựa chọn máy nén, dàn nóng, dàn lạnh và các thiết bị phụ trợ.
Xác định panel, nền và cửa kho.
Bố trí dàn lạnh, thiết bị, đường ống, điện và lối vận chuyển.
Điều này không đủ để tính chính xác nhu cầu làm lạnh.
Nhiệt độ sản phẩm đầu vào có ảnh hưởng đến tải lạnh.
Kho có thể đủ dùng trong thời gian bình thường nhưng thiếu sức chứa vào mùa cao điểm.
Đây là yếu tố ảnh hưởng đến sự xâm nhập nhiệt và độ ẩm.
Xe nâng, đèn và máy móc có thể phát sinh thêm nhiệt.
Nếu doanh nghiệp có kế hoạch tăng sản lượng, thông tin này nên được đưa vào ngay từ đầu.
Cần dựa trên loại hàng hóa, nhiệt độ, kích thước, sản lượng, nhiệt độ hàng đầu vào, tần suất mở cửa, điều kiện môi trường, cách nhiệt, nguồn điện và chế độ vận hành.
Diện tích quan trọng nhưng chưa đủ để xác định công suất hệ thống.
Vì lượng nhiệt cần lấy ra khỏi sản phẩm sẽ ảnh hưởng đến tải lạnh.
Có. Đây là dữ liệu quan trọng trong quá trình tính toán.
Không hoàn toàn. Mức nhiệt độ khác nhau dẫn đến những yêu cầu khác nhau về cách nhiệt và hệ thống lạnh.
Có. Mở cửa làm tăng trao đổi không khí với môi trường bên ngoài.
Có. Kết cấu cách nhiệt ảnh hưởng đến lượng nhiệt truyền vào kho.
Nên tính khi có người thường xuyên hoạt động bên trong.
Có. Thiết bị chiếu sáng phát sinh nhiệt trong quá trình sử dụng.
Không nên chỉ dựa vào diện tích. Cần căn cứ vào tải lạnh và yêu cầu lưu thông gió.
Có. Dàn nóng cần điều kiện giải nhiệt và không gian bảo trì phù hợp.
Có. Nước từ dàn lạnh hoặc quá trình vệ sinh cần được xử lý theo phương án phù hợp.
Nên cung cấp vì kệ và cách xếp hàng ảnh hưởng đến không gian và luồng gió.
Nếu doanh nghiệp có kế hoạch tăng sản lượng, việc dự kiến từ giai đoạn thiết kế sẽ thuận tiện hơn.
Khảo sát giúp kiểm tra kích thước, nguồn điện, vị trí thiết bị, đường vận chuyển và các điều kiện không thể xác định đầy đủ chỉ qua thông tin mô tả.
Để xác định chính xác thiết kế kho lạnh cần dựa trên những thông số nào, doanh nghiệp nên chuẩn bị càng đầy đủ dữ liệu về hàng hóa và quy trình vận hành càng tốt.
CÔNG TY KỸ THUẬT KHO LẠNH HY ĐỨC tiếp nhận nhu cầu liên quan đến thiết kế kho lạnh, lắp đặt kho lạnh và các hệ thống lạnh phục vụ nhiều mục đích bảo quản.
Thông tin ban đầu khách hàng có thể chuẩn bị gồm loại hàng, sản lượng, mức nhiệt độ mong muốn, kích thước mặt bằng và tần suất xuất nhập để thuận tiện cho quá trình khảo sát.
CÔNG TY KỸ THUẬT KHO LẠNH HY ĐỨC
Địa chỉ: Số 35/20 Nguyễn Qúy Anh, Phường Tân Sơn Nhì, Thành Phố Hồ Chí Minh
Hotline: 0937.565.585
Email: kholanhhyduc.vn@gmail.com
Website: KHOLANHHYDUC.COM