cold storage
Industrial Refrigeration

Hotline:

0937 565 585

Email:

kholanhhyduc.vn@gmail.com

Thiết Kế Kho Lạnh Cần Dựa Trên Những Thông Số Nào?

Mục lục
    Thiết kế kho lạnh cần dựa trên những thông số nào? Tìm hiểu các yếu tố quan trọng như loại hàng, nhiệt độ, kích thước kho, sản lượng, tải lạnh, panel, máy nén, dàn lạnh và nguồn điện trước khi thi công.

    Thiết kế kho lạnh cần dựa trên những thông số nào?

    Đây là vấn đề doanh nghiệp nên xác định rõ trước khi lựa chọn máy nén, dàn lạnh, panel cách nhiệt hoặc tiến hành thi công. Kho lạnh không nên được tính toán chỉ dựa vào diện tích phòng, bởi khả năng làm lạnh còn chịu ảnh hưởng từ loại hàng hóa, nhiệt độ bảo quản, khối lượng nhập kho, tần suất mở cửa, nhiệt độ môi trường và nhiều yếu tố vận hành khác.

    thiết kế kho lạnh cần dựa trên những thông số nào
    thiết kế kho lạnh cần dựa trên những thông số nào

    Vì sao phải xác định thông số trước khi thiết kế kho lạnh?

    Mỗi công trình có mục đích sử dụng khác nhau. Một kho bảo quản rau củ không thể được tính toán hoàn toàn giống kho đông thủy sản; tương tự, kho có lượng hàng nhập vài lần mỗi ngày cũng có điều kiện vận hành khác kho chủ yếu dùng để lưu trữ dài ngày.

    Do đó, trước khi thiết kế hệ thống kho lạnh, cần xác định những dữ liệu đầu vào quan trọng.

    Các thông số này giúp đơn vị kỹ thuật có cơ sở để:

    • Tính toán tải nhiệt.
    • Xác định công suất lạnh.
    • Chọn máy nén phù hợp.
    • Lựa chọn dàn nóng và dàn lạnh.
    • Chọn độ dày panel.
    • Bố trí cửa kho.
    • Xác định hệ thống điện.
    • Tính phương án thoát nước.
    • Bố trí luồng gió.
    • Dự kiến khả năng mở rộng.

    Nếu dữ liệu ban đầu không đầy đủ, việc lựa chọn thiết bị có thể không sát với nhu cầu vận hành thực tế.

    1. Loại hàng hóa cần bảo quản

    Thông số đầu tiên khi thiết kế kho lạnh chính là loại sản phẩm được đưa vào kho.

    Mỗi nhóm hàng có đặc điểm riêng, chẳng hạn:

    • Thịt.
    • Cá.
    • Hải sản.
    • Rau củ.
    • Trái cây.
    • Nông sản.
    • Thực phẩm chế biến.
    • Thực phẩm đông lạnh.
    • Nguyên liệu sản xuất.
    • Thành phẩm cần bảo quản lạnh.

    Loại hàng hóa ảnh hưởng trực tiếp đến điều kiện nhiệt độ, thời gian lưu kho và cách tổ chức không gian.

    Vì sao phải xác định đúng loại hàng?

    Một sản phẩm cần bảo quản mát sẽ có yêu cầu hệ thống khác với hàng cần đông lạnh.

    Bên cạnh đó, một số doanh nghiệp lưu trữ nhiều loại hàng cùng lúc. Khi đó cần đánh giá xem các sản phẩm có thể dùng chung một mức nhiệt độ hay nên chia thành nhiều khu vực riêng.

    Đây là cơ sở quan trọng trong tính toán thiết kế kho lạnh.

    2. Nhiệt độ bảo quản yêu cầu

    Khi tìm hiểu thiết kế kho lạnh cần dựa trên những thông số nào, nhiệt độ là dữ liệu không thể bỏ qua.

    Doanh nghiệp cần xác định rõ:

    • Nhiệt độ mục tiêu trong kho.
    • Khoảng nhiệt độ được phép dao động.
    • Nhiệt độ của sản phẩm trước khi nhập kho.
    • Có cần làm lạnh sản phẩm hay chỉ duy trì nhiệt độ đã có.

    Kho mát và kho đông có yêu cầu về hệ thống lạnh, cách nhiệt và công suất khác nhau.

    Không nên chọn nhiệt độ theo cảm tính

    Nhiệt độ bảo quản nên được xác định theo đặc tính sản phẩm và yêu cầu của quy trình sản xuất, kinh doanh.

    Đơn vị thiết kế kho lạnh bảo quản thực phẩm cần biết rõ loại thực phẩm cụ thể thay vì chỉ nhận thông tin chung là “hàng thực phẩm”.

    3. Kích thước kho lạnh

    Các kích thước cơ bản cần được xác định gồm:

    • Chiều dài.
    • Chiều rộng.
    • Chiều cao.

    Từ ba thông số trên có thể xác định thể tích không gian cần làm lạnh.

    Tuy nhiên, kích thước kho không đồng nghĩa hoàn toàn với dung tích chứa hàng thực tế.

    Bên trong kho còn phải dành diện tích cho:

    • Lối đi.
    • Dàn lạnh.
    • Khoảng cách với vách.
    • Kệ chứa hàng.
    • Pallet.
    • Khu vực quay đầu xe đẩy hoặc thiết bị vận chuyển.

    Vì vậy, thông số thiết kế kho lạnh phải tính cả không gian vận hành chứ không chỉ lấy diện tích sàn nhân với chiều cao.

    4. Dung tích và khối lượng hàng hóa

    Dung tích kho lạnh phải phù hợp với lượng hàng doanh nghiệp dự kiến lưu trữ.

    Cần xác định ít nhất:

    • Khối lượng hàng trung bình.
    • Khối lượng hàng tối đa.
    • Lượng hàng nhập mỗi ngày.
    • Lượng hàng xuất mỗi ngày.
    • Sản lượng dự kiến trong giai đoạn cao điểm.

    Ví dụ, một kho có kích thước lớn nhưng chỉ chứa lượng hàng nhỏ sẽ có điều kiện sử dụng khác kho luôn hoạt động gần mức chứa tối đa.

    Thông tin này ảnh hưởng trực tiếp đến công suất kho lạnh.

    5. Nhiệt độ hàng hóa khi đưa vào kho

    Đây là một dữ liệu rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua.

    Hai kho có cùng diện tích, cùng chứa một loại sản phẩm nhưng vẫn có thể cần cấu hình khác nhau nếu nhiệt độ hàng hóa khi nhập kho khác nhau.

    Có thể chia thành hai trường hợp:

    Hàng đã được làm lạnh trước

    Kho chủ yếu thực hiện nhiệm vụ duy trì nhiệt độ sản phẩm.

    Hàng cần được hạ nhiệt sau khi nhập

    Hệ thống phải xử lý thêm lượng nhiệt từ sản phẩm để đưa hàng về mức nhiệt độ mong muốn.

    Vì vậy, khi tính tải lạnh kho lạnh, đơn vị kỹ thuật cần biết nhiệt độ ban đầu của hàng.

    6. Khối lượng hàng nhập vào mỗi lần

    Không chỉ tổng lượng hàng trong kho mà lượng hàng nhập mới mỗi lần cũng ảnh hưởng đến tải lạnh.

    Ví dụ, kho chứa 20 tấn hàng nhưng chỉ bổ sung 1 tấn mỗi ngày sẽ có đặc điểm tải khác với kho thường xuyên thay mới lượng lớn hàng.

    thiết kế kho lạnh cần dựa trên những thông số nào
    thiết kế kho lạnh cần dựa trên những thông số nào

    Khi khảo sát thiết kế kho lạnh công nghiệp, doanh nghiệp nên cung cấp:

    • Khối lượng nhập trong một lần.
    • Số lần nhập mỗi ngày.
    • Thời điểm nhập.
    • Nhiệt độ sản phẩm lúc nhập.

    Các dữ liệu này giúp việc tính toán sát với thực tế hơn.

    7. Thời gian cần hạ nhiệt sản phẩm

    Doanh nghiệp cần cho biết sản phẩm cần đạt mức nhiệt độ yêu cầu trong khoảng thời gian nào.

    Nếu thời gian hạ nhiệt càng ngắn thì yêu cầu xử lý nhiệt trong cùng một khoảng thời gian càng lớn.

    Do đó, khi thiết kế kho lạnh, cần phân biệt rõ:

    • Kho chỉ bảo quản.
    • Kho vừa bảo quản vừa làm lạnh.
    • Hệ thống có nhu cầu hạ nhiệt nhanh.
    • Kho dùng để lưu giữ sản phẩm đã được làm lạnh từ trước.

    Không nên sử dụng một cách tính đơn giản cho tất cả trường hợp.

    8. Nhiệt độ môi trường bên ngoài

    Kho lạnh luôn chịu tác động nhiệt từ khu vực xung quanh.

    Các yếu tố cần khảo sát gồm:

    • Nhiệt độ môi trường.
    • Kho nằm trong nhà hay ngoài trời.
    • Mức độ tiếp xúc với ánh nắng.
    • Vị trí sát mái hoặc tường ngoài.
    • Điều kiện thông gió xung quanh.

    Một kho nằm bên trong nhà xưởng có điều kiện khác kho đặt tại khu vực thường xuyên nhận nhiệt từ môi trường bên ngoài.

    Thông số này được xem xét khi tính lượng nhiệt truyền qua vách, trần, nền và cửa.

    9. Vật liệu và độ dày panel kho lạnh

    Panel kho lạnh giúp hạn chế truyền nhiệt giữa môi trường bên ngoài và bên trong kho.

    Khi lựa chọn panel cần quan tâm:

    • Loại lõi cách nhiệt.
    • Độ dày.
    • Kết cấu bề mặt.
    • Khả năng ghép kín.
    • Nhiệt độ vận hành.
    • Điều kiện công trình.

    Không phải tất cả kho lạnh đều sử dụng panel có độ dày giống nhau.

    Kho vận hành ở nhiệt độ thấp thường cần phương án cách nhiệt được xem xét kỹ hơn so với kho mát.

    10. Kết cấu nền kho lạnh

    Nền cũng là một phần quan trọng của thiết kế kho lạnh.

    Tùy mức nhiệt độ và mục đích sử dụng, cần đánh giá:

    • Khả năng cách nhiệt nền.
    • Khả năng chống ẩm.
    • Khả năng chịu tải.
    • Lớp hoàn thiện bề mặt.
    • Xe nâng hoặc thiết bị vận chuyển sử dụng trong kho.
    • Hệ thống thoát nước.

    Đối với kho chứa pallet nặng hoặc có xe nâng hoạt động, tải trọng nền cần được tính đến ngay từ đầu.

    11. Số lượng và kích thước cửa kho lạnh

    Cửa kho là vị trí thường xuyên xảy ra trao đổi không khí giữa trong và ngoài.

    Các thông số thiết kế kho lạnh liên quan đến cửa gồm:

    • Số lượng cửa.
    • Chiều rộng cửa.
    • Chiều cao cửa.
    • Loại cửa.
    • Tần suất mở.
    • Thời gian cửa mở trung bình.
    • Loại phương tiện ra vào.

    Không nên làm cửa quá nhỏ gây khó khăn vận chuyển, nhưng cũng không nên tăng kích thước vượt quá nhu cầu sử dụng.

    12. Tần suất mở cửa kho

    Một kho mở cửa vài lần mỗi ngày khác đáng kể với kho liên tục nhập xuất hàng.

    Mỗi lần cửa mở, không khí bên ngoài có thể đi vào kho, mang theo nhiệt và độ ẩm.

    Vì vậy, khi tính toán thiết kế kho lạnh, cần xác định:

    • Một ngày mở cửa bao nhiêu lần.
    • Mỗi lần mở trong bao lâu.
    • Kích thước cửa.
    • Số người hoặc phương tiện qua lại.
    • Có khu vực trung gian hay không.

    Đây là thông số ảnh hưởng đáng kể đến tải lạnh thực tế.

    13. Số người làm việc bên trong kho

    Con người cũng phát sinh nhiệt.

    Đối với kho chỉ có nhân viên vào kiểm tra trong thời gian ngắn, tải nhiệt từ con người có thể không giống kho có nhiều nhân viên thường xuyên phân loại hoặc đóng gói hàng bên trong.

    Cần xác định:

    • Số người trung bình.
    • Thời gian làm việc.
    • Loại công việc thực hiện trong kho.

    Dữ liệu này được đưa vào quá trình tính tải lạnh kho lạnh khi cần thiết.

    14. Hệ thống chiếu sáng

    Đèn chiếu sáng cũng tạo ra nhiệt.

    Kho càng lớn và thời gian bật đèn càng dài thì lượng nhiệt phát sinh càng cần được xem xét.

    Khi thiết kế cần xác định:

    • Số lượng đèn.
    • Công suất.
    • Thời gian sử dụng.
    • Vị trí bố trí.

    Hệ thống chiếu sáng cũng phải phục vụ tốt việc kiểm kê, xuất nhập và vệ sinh kho.

    15. Thiết bị hoạt động bên trong kho

    Ngoài con người và đèn, một số kho còn có:

    • Xe nâng.
    • Băng tải.
    • Quạt.
    • Máy đóng gói.
    • Thiết bị sản xuất.
    • Máy móc phục vụ phân loại.

    Những thiết bị hoạt động bên trong có thể phát sinh nhiệt.

    Do đó, khi thiết kế kho lạnh công nghiệp, cần thống kê các máy móc được sử dụng trong không gian lạnh.

    16. Công suất hệ thống lạnh

    Sau khi tổng hợp các nguồn nhiệt, đơn vị kỹ thuật mới có cơ sở xác định công suất kho lạnh.

    Công suất không nên được chọn chỉ theo số mét vuông.

    Việc tính toán có thể xem xét:

    • Truyền nhiệt qua vách.
    • Truyền nhiệt qua trần.
    • Truyền nhiệt qua nền.
    • Nhiệt từ hàng hóa.
    • Nhiệt do mở cửa.
    • Nhiệt từ người.
    • Nhiệt từ đèn.
    • Nhiệt từ thiết bị.
    • Điều kiện môi trường.

    Từ đó mới tiến hành lựa chọn thiết bị phù hợp.

    17. Thông số máy nén kho lạnh

    Máy nén kho lạnh là thiết bị quan trọng trong chu trình lạnh.

    Khi lựa chọn máy nén, cần căn cứ vào:

    • Công suất lạnh yêu cầu.
    • Nhiệt độ bay hơi.
    • Điều kiện ngưng tụ.
    • Loại môi chất lạnh.
    • Chế độ vận hành.
    • Cấu hình hệ thống.

    Không nên chọn máy nén dựa trên kinh nghiệm diện tích một cách máy móc.

    18. Thông số dàn lạnh

    Dàn lạnh kho lạnh cần phù hợp với tải lạnh và điều kiện vận hành.

    Các yếu tố cần xem xét gồm:

    • Công suất trao đổi nhiệt.
    • Lưu lượng gió.
    • Khoảng cách thổi.
    • Vị trí lắp đặt.
    • Kích thước kho.
    • Cách bố trí hàng hóa.
    • Chế độ xả đá khi cần.

    Dàn lạnh phải được bố trí sao cho luồng không khí có thể lưu thông qua khu vực chứa hàng.

    thiết kế kho lạnh cần dựa trên những thông số nào
    thiết kế kho lạnh cần dựa trên những thông số nào

    19. Thông số dàn nóng

    Dàn nóng có nhiệm vụ thải nhiệt ra môi trường.

    Khi thiết kế hệ thống kho lạnh, cần xác định:

    • Công suất giải nhiệt.
    • Nhiệt độ môi trường.
    • Không gian lắp đặt.
    • Khả năng thông gió.
    • Khoảng cách với máy nén.
    • Điều kiện bảo trì.

    Vị trí dàn nóng quá bí hoặc bị cản luồng không khí có thể ảnh hưởng đến quá trình giải nhiệt.

    20. Nguồn điện tại công trình

    Trước khi lắp đặt kho lạnh, cần kiểm tra nguồn điện hiện có.

    Một số thông tin cần xác định:

    • Nguồn điện cung cấp.
    • Công suất điện khả dụng.
    • Vị trí tủ điện.
    • Khoảng cách từ nguồn điện đến thiết bị.
    • Các phụ tải khác trong nhà xưởng.

    Hệ thống lạnh công nghiệp có thể cần nguồn điện phù hợp với cấu hình thiết bị, vì vậy không nên bỏ qua bước khảo sát điện.

    21. Hệ thống điều khiển nhiệt độ

    Một kho lạnh cần có khả năng theo dõi và điều khiển nhiệt độ theo nhu cầu vận hành.

    Khi thiết kế, có thể xem xét:

    • Bộ điều khiển nhiệt độ.
    • Cảm biến.
    • Tủ điện.
    • Chế độ xả đá.
    • Cảnh báo khi cần.
    • Khả năng theo dõi từ xa nếu doanh nghiệp có nhu cầu.

    Mức độ tự động hóa phụ thuộc quy mô và yêu cầu của từng công trình.

    22. Hệ thống thoát nước

    Nước có thể phát sinh từ dàn lạnh trong quá trình vận hành và xả đá.

    Ngoài ra, kho có thể cần vệ sinh định kỳ.

    Do đó, phương án thiết kế kho lạnh cần xác định:

    • Vị trí thoát nước.
    • Đường dẫn nước.
    • Độ dốc.
    • Điều kiện nhiệt độ của tuyến ống.
    • Vị trí xả cuối.

    Hệ thống thoát nước cần được tính từ giai đoạn thiết kế thay vì bổ sung tùy ý sau khi hoàn thiện.

    23. Cách bố trí hàng hóa trong kho

    Cách xếp hàng có ảnh hưởng đến khả năng lưu thông không khí lạnh.

    Khi thiết kế kho lạnh, cần biết doanh nghiệp dự kiến sử dụng:

    • Pallet.
    • Kệ.
    • Thùng.
    • Khay.
    • Hàng xếp trực tiếp.
    • Xe nâng.

    Không nên tận dụng 100% thể tích phòng để chứa hàng nếu điều đó làm cản trở luồng gió.

    Cần chừa khoảng không phù hợp giữa hàng hóa với:

    • Dàn lạnh.
    • Trần.
    • Vách.
    • Lối đi.

    24. Chiều cao và hệ thống kệ

    Kho có chiều cao lớn có thể tận dụng tốt không gian nhưng cũng đặt ra yêu cầu về:

    • Lưu thông gió.
    • Phân tầng hàng hóa.
    • Hệ thống kệ.
    • Xe nâng.
    • Khả năng tiếp cận.
    • Vị trí dàn lạnh.

    Vì vậy, chiều cao không nên được xác định riêng lẻ mà phải liên kết với toàn bộ phương án sử dụng kho.

    25. Tần suất hoạt động của hệ thống

    Một số kho vận hành liên tục, trong khi một số kho chỉ sử dụng theo ca.

    Doanh nghiệp cần cung cấp:

    • Số giờ vận hành mỗi ngày.
    • Số ngày hoạt động.
    • Kho có ngừng vào cuối tuần không.
    • Mức độ biến động sản lượng.

    Thông tin này giúp đơn vị thiết kế kho lạnh hiểu rõ chế độ làm việc thực tế.

    26. Khả năng mở rộng trong tương lai

    Một kho đáp ứng đủ nhu cầu hiện tại có thể trở nên nhỏ sau vài năm nếu doanh nghiệp tăng sản lượng.

    Nếu doanh nghiệp có kế hoạch mở rộng, nên thông báo ngay từ giai đoạn thiết kế.

    Có thể xem xét:

    • Dự phòng mặt bằng.
    • Vị trí đặt thiết bị.
    • Khả năng bổ sung phòng lạnh.
    • Tuyến đường ống.
    • Nguồn điện.
    • Hệ thống kệ.

    Việc tính toán từ sớm có thể giúp quá trình mở rộng thuận tiện hơn.

    Bảng tổng hợp các thông số cần có khi thiết kế kho lạnh

    Nhóm thông số Nội dung cần xác định
    Hàng hóa Loại sản phẩm, đặc tính bảo quản
    Nhiệt độ Nhiệt độ kho và nhiệt độ hàng nhập
    Kích thước Dài, rộng, cao
    Sức chứa Khối lượng trung bình và tối đa
    Hàng nhập Khối lượng nhập mỗi lần/ngày
    Thời gian Thời gian cần hạ nhiệt
    Môi trường Nhiệt độ khu vực xung quanh
    Panel Loại và độ dày cách nhiệt
    Nền Cách nhiệt, chịu tải
    Cửa Số lượng, kích thước, tần suất mở
    Con người Số lượng và thời gian làm việc
    Chiếu sáng Công suất và thời gian hoạt động
    Thiết bị Máy móc phát nhiệt bên trong
    Hệ thống lạnh Máy nén, dàn nóng, dàn lạnh
    Điện Nguồn và công suất cung cấp
    Vận hành Số giờ làm việc, tần suất nhập xuất
    Mở rộng Nhu cầu dự kiến trong tương lai

    Thông số nào ảnh hưởng nhiều đến tải lạnh?

    Trong thực tế, tính tải lạnh kho lạnh cần tổng hợp nhiều nguồn tải thay vì chọn một thông số duy nhất.

    Một số nhóm ảnh hưởng đáng chú ý gồm:

    Nhiệt truyền qua kết cấu

    Gồm vách, trần, nền và cửa.

    Nhiệt từ hàng hóa

    Đặc biệt quan trọng khi lượng hàng nhập lớn hoặc nhiệt độ hàng đầu vào cao.

    Nhiệt do mở cửa

    Tần suất mở cửa càng nhiều thì lượng không khí bên ngoài xâm nhập càng tăng.

    Nhiệt từ con người

    Có ý nghĩa hơn đối với kho có nhân viên thường xuyên làm việc bên trong.

    Nhiệt từ thiết bị

    Bao gồm đèn, xe nâng, máy móc hoặc các thiết bị khác.

    Do vậy, câu hỏi thiết kế kho lạnh cần dựa trên những thông số nào không thể được trả lời chỉ bằng diện tích và nhiệt độ kho.

    Có thể tính công suất kho lạnh chỉ dựa vào diện tích không?

    Không nên.

    Diện tích là dữ liệu quan trọng nhưng chưa đủ.

    Ví dụ, hai kho đều có diện tích 100 m² nhưng:

    • Một kho chứa hàng đã được làm lạnh.
    • Một kho thường xuyên đưa sản phẩm nhiệt độ cao vào.
    • Một kho mở cửa vài lần/ngày.
    • Một kho nhập xuất liên tục.

    Tải lạnh thực tế của chúng có thể khác nhau.

    Vì vậy, công suất kho lạnh cần được xác định sau khi xem xét tổng thể các điều kiện vận hành.

    Quy trình thu thập thông số trước khi thiết kế kho lạnh

    Bước 1: Xác định nhu cầu bảo quản

    Xác định sản phẩm, sản lượng và nhiệt độ.

    Bước 2: Khảo sát mặt bằng

    Đo kích thước và kiểm tra điều kiện lắp đặt.

    Bước 3: Ghi nhận quy trình nhập xuất

    Xác định lượng hàng, số lần mở cửa và phương tiện vận chuyển.

    Bước 4: Kiểm tra nguồn điện

    Đánh giá khả năng cấp điện cho hệ thống.

    Bước 5: Tính tải lạnh

    Tổng hợp các nguồn nhiệt để xác định tải yêu cầu.

    Bước 6: Chọn thiết bị

    Lựa chọn máy nén, dàn nóng, dàn lạnh và các thiết bị phụ trợ.

    Bước 7: Chọn kết cấu cách nhiệt

    Xác định panel, nền và cửa kho.

    Bước 8: Bố trí hệ thống

    Bố trí dàn lạnh, thiết bị, đường ống, điện và lối vận chuyển.

    Những sai lầm thường gặp khi cung cấp thông số thiết kế kho lạnh

    Chỉ cung cấp kích thước phòng

    Điều này không đủ để tính chính xác nhu cầu làm lạnh.

    Không nói rõ nhiệt độ hàng nhập

    Nhiệt độ sản phẩm đầu vào có ảnh hưởng đến tải lạnh.

    Không tính sản lượng cao điểm

    Kho có thể đủ dùng trong thời gian bình thường nhưng thiếu sức chứa vào mùa cao điểm.

    Không cung cấp tần suất mở cửa

    Đây là yếu tố ảnh hưởng đến sự xâm nhập nhiệt và độ ẩm.

    Không đề cập thiết bị bên trong

    Xe nâng, đèn và máy móc có thể phát sinh thêm nhiệt.

    Không tính nhu cầu mở rộng

    Nếu doanh nghiệp có kế hoạch tăng sản lượng, thông tin này nên được đưa vào ngay từ đầu.

    15 câu hỏi thường gặp về thông số thiết kế kho lạnh

    Thiết kế kho lạnh cần dựa trên những thông số nào?

    Cần dựa trên loại hàng hóa, nhiệt độ, kích thước, sản lượng, nhiệt độ hàng đầu vào, tần suất mở cửa, điều kiện môi trường, cách nhiệt, nguồn điện và chế độ vận hành.

    Diện tích có phải thông số quan trọng nhất không?

    Diện tích quan trọng nhưng chưa đủ để xác định công suất hệ thống.

    Tại sao phải biết nhiệt độ hàng nhập?

    Vì lượng nhiệt cần lấy ra khỏi sản phẩm sẽ ảnh hưởng đến tải lạnh.

    Có cần biết lượng hàng nhập mỗi ngày không?

    Có. Đây là dữ liệu quan trọng trong quá trình tính toán.

    Kho mát và kho đông có thiết kế giống nhau không?

    Không hoàn toàn. Mức nhiệt độ khác nhau dẫn đến những yêu cầu khác nhau về cách nhiệt và hệ thống lạnh.

    Tần suất mở cửa có ảnh hưởng đến công suất không?

    Có. Mở cửa làm tăng trao đổi không khí với môi trường bên ngoài.

    Panel có ảnh hưởng đến tải lạnh không?

    Có. Kết cấu cách nhiệt ảnh hưởng đến lượng nhiệt truyền vào kho.

    Có cần tính số người làm việc trong kho?

    Nên tính khi có người thường xuyên hoạt động bên trong.

    Đèn trong kho có tạo tải nhiệt không?

    Có. Thiết bị chiếu sáng phát sinh nhiệt trong quá trình sử dụng.

    Dàn lạnh chọn theo diện tích được không?

    Không nên chỉ dựa vào diện tích. Cần căn cứ vào tải lạnh và yêu cầu lưu thông gió.

    Có cần khảo sát vị trí đặt dàn nóng không?

    Có. Dàn nóng cần điều kiện giải nhiệt và không gian bảo trì phù hợp.

    Kho lạnh có cần tính đường thoát nước không?

    Có. Nước từ dàn lạnh hoặc quá trình vệ sinh cần được xử lý theo phương án phù hợp.

    Có cần cung cấp loại kệ sử dụng?

    Nên cung cấp vì kệ và cách xếp hàng ảnh hưởng đến không gian và luồng gió.

    Có nên tính nhu cầu mở rộng ngay từ đầu?

    Nếu doanh nghiệp có kế hoạch tăng sản lượng, việc dự kiến từ giai đoạn thiết kế sẽ thuận tiện hơn.

    Vì sao phải khảo sát thực tế trước khi thi công?

    Khảo sát giúp kiểm tra kích thước, nguồn điện, vị trí thiết bị, đường vận chuyển và các điều kiện không thể xác định đầy đủ chỉ qua thông tin mô tả.

    Thiết kế và lắp đặt kho lạnh tại Kho Lạnh Hy Đức

    Để xác định chính xác thiết kế kho lạnh cần dựa trên những thông số nào, doanh nghiệp nên chuẩn bị càng đầy đủ dữ liệu về hàng hóa và quy trình vận hành càng tốt.

    CÔNG TY KỸ THUẬT KHO LẠNH HY ĐỨC tiếp nhận nhu cầu liên quan đến thiết kế kho lạnh, lắp đặt kho lạnh và các hệ thống lạnh phục vụ nhiều mục đích bảo quản.

    Thông tin ban đầu khách hàng có thể chuẩn bị gồm loại hàng, sản lượng, mức nhiệt độ mong muốn, kích thước mặt bằng và tần suất xuất nhập để thuận tiện cho quá trình khảo sát.

    CÔNG TY KỸ THUẬT KHO LẠNH HY ĐỨC

    Địa chỉ: Số 35/20 Nguyễn Qúy Anh, Phường Tân Sơn Nhì, Thành Phố Hồ Chí Minh

    Hotline: 0937.565.585

    Email: kholanhhyduc.vn@gmail.com

    Website: KHOLANHHYDUC.COM

    FACEBOOK
    ZALO
    Social2
    0937565585 0937565585