Trong lĩnh vực chế biến, bảo quản và phân phối thực phẩm đông lạnh, nhiệt độ là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hàng hóa trong suốt quá trình lưu kho. Thịt, cá, hải sản, thực phẩm chế biến, rau củ đông lạnh hay nguyên liệu thực phẩm đều cần môi trường nhiệt độ phù hợp để hạn chế biến đổi chất lượng trong thời gian bảo quản.

Chính vì vậy, vì sao chúng ta cần phải thiết kế kho lạnh là vấn đề được nhiều doanh nghiệp sản xuất thực phẩm, nhà hàng, siêu thị, cơ sở chế biến và đơn vị phân phối quan tâm. Một kho lạnh được tính toán phù hợp về diện tích, công suất, nhiệt độ và phương án vận hành có thể giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc bảo quản hàng hóa, tổ chức kho và kiểm soát chi phí vận hành.
Kho lạnh thực phẩm đông lạnh là không gian được thiết kế với hệ thống cách nhiệt và thiết bị làm lạnh nhằm duy trì nhiệt độ ở mức phù hợp với từng loại thực phẩm.
Tùy mục đích sử dụng, nhiệt độ của kho có thể được thiết kế ở nhiều mức khác nhau. Đối với hàng đông lạnh, nhiệt độ bảo quản thường thấp hơn nhiều so với kho mát.
Kho lạnh có thể được sử dụng để bảo quản:
Thịt heo, thịt bò, thịt gà đông lạnh.
Cá và hải sản.
Tôm, mực, bạch tuộc.
Thực phẩm chế biến sẵn.
Thực phẩm đóng gói.
Rau củ quả đông lạnh.
Nguyên liệu dùng trong chế biến thực phẩm.
Kem và các sản phẩm cần bảo quản lạnh.
Hàng thực phẩm nhập khẩu hoặc chuẩn bị xuất khẩu.
Sản phẩm cần lưu trữ dài ngày ở nhiệt độ thấp.
Quy mô kho có thể từ kho nhỏ phục vụ cửa hàng đến hệ thống kho lạnh công nghiệp có sức chứa hàng trăm hoặc hàng nghìn pallet.
Để một kho lạnh hoạt động phù hợp, không thể chỉ lựa chọn máy lạnh công suất lớn rồi lắp đặt vào một căn phòng kín. Nhiều yếu tố như công suất lạnh, cách nhiệt, loại cửa kho, nhiệt độ hàng nhập, tần suất xuất nhập hàng, số lượng hàng hóa và điều kiện môi trường đều cần được tính toán.
Dưới đây là những lý do giải thích vì sao chúng ta cần phải thiết kế kho lạnh trước khi tiến hành thi công.
Thực phẩm đông lạnh cần được bảo quản trong điều kiện nhiệt độ tương đối ổn định. Nếu nhiệt độ kho thường xuyên dao động lớn, chất lượng sản phẩm có thể bị ảnh hưởng trong quá trình lưu trữ.
Thiết kế kho lạnh giúp xác định:
Nhiệt độ bảo quản cần thiết.
Công suất hệ thống lạnh.
Vị trí bố trí dàn lạnh.
Khả năng tuần hoàn không khí.
Vị trí cảm biến nhiệt độ.
Phương án đóng mở cửa kho.
Đây là một trong những lý do quan trọng khi doanh nghiệp tìm hiểu vì sao chúng ta cần phải thiết kế kho lạnh chuyên biệt cho thực phẩm.
Kho đông lạnh thường có sự chênh lệch nhiệt độ khá lớn giữa bên trong và bên ngoài.
Nếu phần vách, trần, sàn hoặc cửa kho không được xử lý phù hợp, nhiệt từ môi trường bên ngoài có thể truyền vào kho. Khi đó hệ thống làm lạnh phải hoạt động nhiều hơn để duy trì nhiệt độ.
Trong quá trình thiết kế, kỹ thuật viên thường xem xét:
Độ dày vật liệu cách nhiệt.
Cấu tạo panel kho lạnh.
Khả năng cách nhiệt của sàn.
Các vị trí tiếp giáp giữa panel.
Cấu tạo cửa kho lạnh.
Vị trí đường ống xuyên qua panel.
Khả năng hạn chế thất thoát khí lạnh khi mở cửa.
Thiết kế hợp lý giúp giảm tình trạng hệ thống lạnh phải liên tục bù nhiệt do kết cấu kho không phù hợp.
Không phải kho có diện tích giống nhau sẽ sử dụng hệ thống lạnh giống nhau.
Tải lạnh còn phụ thuộc vào:
Kích thước kho.
Nhiệt độ yêu cầu.
Khối lượng thực phẩm nhập kho.
Nhiệt độ ban đầu của hàng hóa.
Số lần mở cửa mỗi ngày.
Số lượng nhân viên hoạt động trong kho.
Thiết bị điện bên trong.
Nhiệt độ môi trường.
Phương thức sắp xếp hàng hóa.
Vì vậy, khi giải thích vì sao chúng ta cần phải thiết kế kho lạnh, việc tính toán tải lạnh là một nội dung rất quan trọng.
Nếu lựa chọn công suất quá thấp, kho có thể mất nhiều thời gian để đạt nhiệt độ yêu cầu. Ngược lại, hệ thống quá lớn so với nhu cầu thực tế có thể làm tăng chi phí đầu tư ban đầu.
Kho lạnh không chỉ là nơi tạo nhiệt độ thấp mà còn phải phục vụ việc xuất nhập và sắp xếp hàng hóa.
Một phương án thiết kế phù hợp cần xem xét:
Lối đi cho nhân viên.
Lối di chuyển xe nâng.
Khoảng cách giữa hàng hóa và dàn lạnh.
Chiều cao chất hàng.
Vị trí giá kệ.
Khu vực nhập hàng.
Khu vực xuất hàng.
Khoảng trống lưu thông không khí.
Nếu bố trí hàng hóa quá sát nhau hoặc che kín hướng thổi của dàn lạnh, khả năng lưu thông khí lạnh trong kho có thể bị hạn chế.
Do đó, vì sao chúng ta cần phải thiết kế kho lạnh còn liên quan trực tiếp đến khả năng sử dụng diện tích kho hiệu quả.
Điện năng là một trong những khoản chi phí đáng lưu ý của hệ thống kho lạnh.
Một kho có khả năng cách nhiệt chưa phù hợp hoặc công suất thiết bị lựa chọn chưa chính xác có thể khiến máy nén phải hoạt động thường xuyên.
Thiết kế kho lạnh có thể xem xét đồng thời:
Công suất máy nén.
Dàn ngưng.
Dàn lạnh.
Độ dày panel.
Cửa kho.
Hệ thống điều khiển.
Cách bố trí thiết bị.
Phương thức xả đá.
Việc đồng bộ những hạng mục này giúp hệ thống vận hành phù hợp hơn với nhu cầu lưu trữ thực tế.
Không phải tất cả thực phẩm đều cần cùng một điều kiện bảo quản.
Ví dụ, doanh nghiệp có thể cần:
| Nhóm hàng | Hình thức bảo quản tham khảo |
|---|---|
| Thịt đông lạnh | Kho đông |
| Cá, tôm, hải sản | Kho đông |
| Rau củ bảo quản ngắn hạn | Kho mát |
| Thực phẩm chế biến | Tùy yêu cầu sản phẩm |
| Kem | Kho đông nhiệt độ thấp |
| Nguyên liệu thực phẩm | Kho mát hoặc kho đông |
| Hàng chờ xuất khẩu | Theo điều kiện bảo quản của sản phẩm |
Mức nhiệt độ cụ thể cần được xác định dựa trên đặc tính sản phẩm và yêu cầu vận hành của từng doanh nghiệp.
Đây cũng là lý do vì sao chúng ta cần phải thiết kế kho lạnh theo nhu cầu thực tế thay vì sử dụng một cấu hình giống nhau cho tất cả ngành hàng.
Một hệ thống kho lạnh thường bao gồm nhiều hạng mục hoạt động liên kết với nhau.
Panel tạo thành:
Vách kho.
Trần kho.
Một số phương án sàn kho.
Vật liệu và độ dày panel cần được lựa chọn theo nhiệt độ thiết kế của kho.

Máy nén là một trong những thiết bị quan trọng của hệ thống lạnh. Công suất máy cần được tính dựa trên tải lạnh của kho.
Dàn ngưng thực hiện quá trình thải nhiệt của môi chất lạnh ra môi trường.
Vị trí đặt dàn ngưng cần có điều kiện thông gió phù hợp.
Dàn lạnh được đặt bên trong kho nhằm làm lạnh không khí và tạo sự tuần hoàn khí lạnh.
Vị trí dàn lạnh cần được thiết kế sao cho luồng gió không bị hàng hóa che chắn quá nhiều.
Cửa là khu vực thường xuyên xảy ra trao đổi nhiệt giữa kho và môi trường bên ngoài.
Do đó, cửa kho cần được lựa chọn phù hợp với kích thước, tần suất xuất nhập hàng và phương tiện vận chuyển.
Tủ điện và bộ điều khiển hỗ trợ:
Theo dõi nhiệt độ.
Điều khiển thiết bị lạnh.
Xả đá.
Bảo vệ một số thiết bị điện.
Điều chỉnh chế độ vận hành.
Đó là lý do khi tìm hiểu vì sao chúng ta cần phải thiết kế kho lạnh, doanh nghiệp nên nhìn nhận kho lạnh như một hệ thống tổng thể thay vì chỉ tập trung vào máy nén.
Trước khi lên phương án, đơn vị kỹ thuật thường cần khảo sát và thu thập các dữ liệu cơ bản.
Bao gồm:
Chiều dài.
Chiều rộng.
Chiều cao.
Tổng thể tích kho.
Phải xác định cụ thể hàng hóa cần bảo quản là:
Thịt.
Cá.
Hải sản.
Rau củ.
Kem.
Thực phẩm đóng gói.
Nguyên liệu chế biến.
Hay loại sản phẩm khác.
Lượng hàng cần lưu trữ ảnh hưởng lớn đến diện tích và công suất hệ thống.
Ví dụ doanh nghiệp có thể cần kho cho:
5 tấn.
10 tấn.
20 tấn.
50 tấn.
100 tấn.
Hoặc hệ thống kho công nghiệp lớn hơn.
Hàng đã được cấp đông trước và hàng cần tiếp tục hạ nhiệt sau khi nhập kho sẽ tạo tải lạnh khác nhau.
Kho mở cửa vài lần mỗi ngày sẽ có đặc điểm vận hành khác với trung tâm phân phối liên tục nhập và xuất hàng.
Những dữ liệu trên giúp lý giải rõ hơn vì sao chúng ta cần phải thiết kế kho lạnh dựa trên điều kiện hoạt động thực tế.
Một quy trình tham khảo có thể gồm các bước sau:
Đơn vị thực hiện tiếp nhận thông tin về loại thực phẩm, số lượng, nhiệt độ và diện tích dự kiến.
Kiểm tra:
Mặt bằng.
Không gian lắp đặt.
Nguồn điện.
Vị trí đặt máy.
Khu vực xuất nhập hàng.
Điều kiện môi trường.
Căn cứ sản lượng dự kiến để bố trí diện tích và chiều cao sử dụng.
Xem xét tải nhiệt từ:
Môi trường.
Sản phẩm.
Người.
Đèn và thiết bị.
Quá trình mở cửa.
Các nguồn nhiệt khác.
Từ kết quả tính toán để lựa chọn:
Máy nén.
Dàn lạnh.
Dàn ngưng.
Van.
Đường ống.
Tủ điều khiển.
Xác định panel, cửa, sàn, trần và các phụ kiện cần thiết.
Thiết kế lối đi, giá kệ và không gian lưu thông khí lạnh.
Sau khi hoàn thiện lắp đặt, hệ thống cần được kiểm tra vận hành trước khi đưa hàng hóa vào lưu trữ.
Nhu cầu thiết kế kho lạnh xuất hiện ở nhiều mô hình kinh doanh khác nhau như:
Nhà máy chế biến thực phẩm.
Cơ sở chế biến hải sản.
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Kho phân phối thực phẩm.
Siêu thị.
Nhà hàng.
Khách sạn.
Bếp công nghiệp.
Công ty cung cấp suất ăn.
Nhà máy thủy sản.
Cơ sở sản xuất thực phẩm đông lạnh.
Trung tâm logistics thực phẩm.
Kho nguyên liệu.
Cơ sở sản xuất kem.

Đối với những đơn vị thường xuyên lưu trữ thực phẩm với số lượng lớn, việc tìm hiểu vì sao chúng ta cần phải thiết kế kho lạnh từ sớm sẽ giúp quá trình xây dựng hệ thống có định hướng rõ ràng hơn.
Hai kho cùng diện tích nhưng bảo quản hai nhóm hàng khác nhau có thể cần công suất khác nhau.
Ở một số hệ thống kho đông, phần sàn cần được tính toán kỹ để hạn chế ảnh hưởng do chênh lệch nhiệt độ.
Luồng khí cần có không gian lưu thông quanh kho.
Mỗi lần cửa mở sẽ tạo điều kiện cho không khí nóng và ẩm từ bên ngoài đi vào.
Nếu sản lượng dự kiến tăng trong những năm tiếp theo, phương án bố trí mặt bằng nên cân nhắc khả năng nâng cấp hoặc mở rộng kho.
Khảo sát thực tế giúp đơn vị thiết kế xác định chính xác hơn:
Kích thước khu vực.
Vị trí máy.
Khoảng cách đường ống.
Nguồn điện.
Khu vực đặt dàn nóng.
Hướng vận chuyển hàng.
Các điều kiện thi công.
Do đó, câu hỏi vì sao chúng ta cần phải thiết kế kho lạnh không chỉ liên quan đến bản vẽ kỹ thuật mà còn liên quan đến quá trình khảo sát, tính toán và tổ chức vận hành sau khi hoàn thành.
Kho lạnh thực phẩm có thể bảo quản những mặt hàng nào?
Kho có thể được thiết kế để bảo quản thịt, cá, hải sản, rau củ, kem, thực phẩm chế biến và nhiều nguyên liệu khác.
Kho đông lạnh thường có nhiệt độ bao nhiêu?
Nhiệt độ phụ thuộc vào từng loại sản phẩm, thời gian lưu trữ và yêu cầu của đơn vị sử dụng. Doanh nghiệp nên xác định điều kiện bảo quản cụ thể trước khi thiết kế.
Diện tích kho lạnh bao nhiêu là phù hợp?
Diện tích phụ thuộc vào khối lượng hàng hóa, cách xếp hàng, loại giá kệ và nhu cầu dự phòng.
Có thể cải tạo phòng hiện có thành kho lạnh không?
Trong nhiều trường hợp có thể khảo sát để xác định khả năng cải tạo. Tuy nhiên cần xem xét kết cấu, diện tích, nguồn điện và vị trí lắp đặt thiết bị.
Vì sao cần tính tải lạnh?
Tải lạnh là cơ sở để lựa chọn công suất thiết bị phù hợp với điều kiện vận hành của kho.
Kho lạnh có cần giá kệ không?
Tùy quy mô và cách quản lý hàng hóa. Kho sử dụng pallet hoặc có nhiều mã hàng thường có thể bố trí giá kệ để thuận tiện quản lý.
Có nên thiết kế kho lạnh lớn hơn nhu cầu hiện tại?
Nếu doanh nghiệp có kế hoạch mở rộng sản lượng, có thể tính thêm phần dự phòng hợp lý ngay trong quá trình thiết kế.
Vì sao cửa kho lạnh cần được chú ý?
Cửa là một trong những vị trí dễ xảy ra trao đổi nhiệt với môi trường bên ngoài, đặc biệt tại những kho thường xuyên xuất nhập hàng.
Kho lạnh thực phẩm có cần bảo trì?
Hệ thống lạnh cần được kiểm tra và vệ sinh định kỳ theo tình trạng vận hành của thiết bị.
Có thể thiết kế nhiều phòng nhiệt độ khác nhau trong cùng một hệ thống không?
Có thể xem xét thiết kế thành nhiều khu vực nếu doanh nghiệp bảo quản nhiều nhóm hàng có yêu cầu nhiệt độ khác nhau.

Qua những nội dung trên có thể thấy câu hỏi vì sao chúng ta cần phải thiết kế kho lạnh đặc biệt quan trọng đối với ngành thực phẩm đông lạnh.
Một phương án được tính toán từ đầu giúp doanh nghiệp xác định rõ quy mô kho, nhiệt độ, công suất thiết bị, kết cấu cách nhiệt, cách bố trí hàng hóa và phương án vận hành phù hợp.
KHO LẠNH HY ĐỨC cung cấp dịch vụ tư vấn, thiết kế và thi công kho lạnh cho nhiều nhu cầu bảo quản thực phẩm khác nhau. Doanh nghiệp có nhu cầu xây dựng kho đông lạnh, kho mát hoặc hệ thống bảo quản thực phẩm có thể liên hệ để trao đổi về mặt bằng, dung tích kho và yêu cầu nhiệt độ thực tế.
KHO LẠNH HY ĐỨC
Địa chỉ: Số 35/20 Nguyễn Qúy Anh, Phường Tân Sơn Nhì, Thành Phố Hồ Chí Minh
Hotline: 0937.565.585
Email: kholanhhyduc.vn@gmail.com
Website: KHOLANHHYDUC.COM
Nếu doanh nghiệp đang tìm hiểu vì sao chúng ta cần phải thiết kế kho lạnh cho thịt, cá, hải sản, thực phẩm đông lạnh hoặc nguyên liệu chế biến, việc khảo sát nhu cầu thực tế và xây dựng phương án ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống kho phù hợp hơn với quy mô lưu trữ và hoạt động sản xuất kinh doanh.